sự lòng
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn học):
- Tình cảm thầm kín, riêng tư trong lòng: "sự lòng" chỉ những cảm xúc, suy nghĩ sâu kín, khó nói ra hoặc không thể chia sẻ với người khác.
- Nỗi lòng, tâm sự: thường dùng để diễn tả những điều chất chứa trong tâm hồn, mang tính cá nhân và thường là buồn bã, trăn trở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự lòng biết ngỏ cùng ai. (Nỗi niềm thầm kín trong lòng không biết tâm sự với ai.)
- Chàng giữ kín sự lòng, chẳng hề hé lộ. (Chàng giữ những tình cảm riêng tư, không bao giờ tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự lòng" thường xuất hiện trong văn thơ cổ, mang sắc thái trang trọng, u uất.
- Trong câu thơ, tác giả gửi gắm sự lòng của mình. (Tác giả gửi gắm những tình cảm thầm kín vào thơ.)
"ngỏ sự lòng": bày tỏ tâm sự, nỗi niềm.
- Nàng ngỏ sự lòng cùng người tri kỷ. (Nàng bày tỏ nỗi lòng với người bạn tâm giao.)
Biến thể và từ gần giống
Nỗi lòng (danh từ): tâm trạng, cảm xúc sâu kín (thường dùng phổ biến hơn).
- Nỗi lòng của kẻ xa quê. (Tâm trạng của người xa quê hương.)
Tâm sự (danh từ): điều thầm kín muốn chia sẻ.
- Họ trao đổi tâm sự với nhau. (Họ chia sẻ những điều riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
- Tâm tình: tình cảm sâu kín, thường dùng trong văn chương.
- Tâm can: lòng dạ, tấm lòng (thường nhấn mạnh sự chân thành).
- Uẩn khúc: điều khó nói, ẩn giấu trong lòng.
Thành ngữ liên quan
Giấu kín sự lòng: không để lộ tình cảm, suy nghĩ thật.
- Anh ta giấu kín sự lòng, chẳng ai biết anh ta nghĩ gì. (Anh ta che giấu tâm sự, không ai hiểu được suy nghĩ của anh ta.)
Sự lòng nặng trĩu: tâm trạng u uất, đầy lo âu.
- Sau biến cố, sự lòng nặng trĩu khó nguôi. (Sau biến cố, tâm trạng nặng nề, khó nguôi ngoai.)